se rassasier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Ăn uống đến mức no nê, thỏa mãn hoàn toàn cơn đói: Chỉ hành động ăn hoặc uống đủ để cảm thấy hoàn toàn no, không còn muốn ăn thêm nữa.
    • (Nghĩa bóng) Thỏa mãn đầy đủ một nhu cầu, ham muốn tinh thần: Dùng để diễn tả việc được thỏa mãn hoàn toàn một khát khao, sự tò mò, hoặc một cảm xúc nào đó, đến mức không còn muốn thêm.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (về ăn uống):

    • Après le long voyage, ils se sont rassasiés avec un bon repas chaud. (Sau chuyến đi dài, họ đã ăn no nê với một bữa ăn nóng ngon lành.)
    • Les animaux se rassasient à la rivière. (Những con vật uống nước thỏa thuê ở con sông.)
  • Nghĩa bóng (về tinh thần):

    • Le lecteur avide se rassasie de connaissances. (Người đọc ham hiểu biết thỏa mãn với tri thức.)
    • Il s'est rassasié de ces paysages magnifiques. (Anh ấy đã thỏa thuê ngắm nhìn những cảnh quan tuyệt đẹp ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rassasier de quelque chose": no nê/ thỏa mãn với cái gì đó.

    • Elle s'est rassasiée de musique classique pendant le festival. ( ấy đã thỏa thuê với nhạc cổ điển trong suốt lễ hội.)
  • "ne pas pouvoir se rassasier de/ de voir/ d'entendre...": không thể nào thỏa mãn/ chán được việc... (thường dùng để nhấn mạnh sự yêu thích).

    • Je ne peux me rassasier de ce tableau. (Tôi không thể nào thỏa mãn được khi ngắm bức tranh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Rassasiant, e (adj): làm no, thỏa mãn.

    • Un repas rassasiant. (Một bữa ăn no nê/ đầy đặn.)
  • Rassasiement (n.m): sự no nê, sự thỏa mãn (thường dùng trong văn chương).

    • Le rassasiement des sens. (Sự thỏa mãn của các giác quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Se repaître (de) (v.pr): ăn no, (nghĩa bóng) thỏa mãn, say sưa (thường mang sắc thái mạnh hơn hoặc trang trọng hơn).
  • Se satisfaire (v.pr): thỏa mãn (nghĩa chung, ít dùng cho ăn uống).
  • Être repu, e (adj): no nê, đã thỏa mãn (trạng thái).
Từ trái nghĩa
  • Avoir faim: đói.
  • Désirer: khao khát, mong muốn.
  • Être en manque de: thiếu thốn, khao khát.
Thành ngữ liên quan
  • Rassasier sa faim: làm cho cơn đói được thỏa mãn (cách nói thông thường).
    • Ce plat simple a rassasié ma faim. (Món ăn giản dị này đã làm tôi thỏa cơn đói.)
tự động từ
  1. no nê
  2. (nghĩa bóng) thỏa thuê; chán ghê

Từ trái nghĩa

Từ gần giống